字義Nghĩa
chảo sắtmáy dịch
móuMÂU
- 1.nồi sắt
- 2.mũ kim loại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鍪 古代炊器,青铜制,圆底敛口,反唇。流行于汉代 鍪,釜也。--《广雅》 古代武士戴的头盔 鍪móu ⒈〈古〉锅。 ⒉〈古〉武士的头盔。 ⒊像头盔的帽子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 金 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kim loại