學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
兜老底兜鍪
兜老底兜鍪
dōu
lǎo
dǐ
dōu
móu
[ㄉㄡ ㄌㄠˇ ㄉㄧˇ ㄉㄡ ㄇㄡˊ]
ĐÂU LÃO ĐỂ ĐÂU MÂU
1.
mũ sắt (cổ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
老師
lǎoshī
giáo viên
老
lǎo
tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc
老人
lǎorén
ông già hoặc bà già
老闆
lǎobǎn
sếp
到底
dàodǐ
cuối cùng
老是
lǎoshi
luôn luôn
老年
lǎonián
cao tuổi
底下
dǐxia
vị trí bên dưới cái gì
逐字解
Từng chữ trong từ
兜
đâu
túi đựng
老
lão
cũ
底
để
đáy, bên dưới, mặt dưới
兜
đâu
túi đựng
鍪
mâu
chảo sắt
記憶技巧
Mẹo nhớ
底
ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
老
LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
兜老底兜鍪 nghĩa là gì? · Kaori Dict