字義Nghĩa
xẻngmáy dịch
qiāoTHIÊU
- 1.cái xẻng
- 2.cái mai
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鍬甲Bọ ngựa
- 鍬形蟲bọ hung răng cưa (thuật ngữ chung cho bọ trong họ lucanidae)
- 鐵鍬cái xẻng
- 扁鍬形蟲bọ hung khổng lồ (Dorcus titanus)