字義Nghĩa
xẻngmáy dịch
qiāoTHIÊU
- 1.biến thể của 鍬|锹[qiao1]
qiāoTHIÊU
- 1.cái xẻng
- 2.cái mai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锹 掘土器,用于开沟掘土、铲取什物, 锹 用锹挖掘 锹(鍫)qiāo ⒈挖土或铲取东西的工具铁~。 ⒉用锹铲~土。~煤。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 锹甲Bọ ngựa
- 锹形虫bọ hung răng cưa (thuật ngữ chung cho bọ trong họ lucanidae)
- 铁锹cái xẻng
- 扁锹形虫bọ hung khổng lồ (Dorcus titanus)