字義Nghĩa
vàng nguyên chấtmáy dịch
liúLƯU
- 1.biến thể của 鎦|镏[liu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鎏〈名〉 成色好的金子 美金谓之鎏--《集韵·尤韵》 同镏” 鎏银 鎏liú成色好的金子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 金 (kim) chỉ nghĩa, 流 [liú] chỉ âm.
vàng