字義Nghĩa
chưng cấtmáy dịch
liúLƯU
- 1.lutetium (hoá học) (Đài Loan)
liùLƯU
- 1.鎦 — (dạng kết hợp) nhẫn ngón tay / phát âm ở Đài Loan [liu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鎦gǎi 1.方言。锯;裁;割。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
鎨 — kim loại 釒 vẫn 留; 留 cũng cung cấp âm đọc