字義Nghĩa
chưngmáy dịch
liúLƯU
- 1.lutetium (hoá học) (Đài Loan)
liùLƯU
- 1.鎦 — (dạng kết hợp) nhẫn ngón tay / phát âm ở Đài Loan [liu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镏 同刘”。杀戮 镏,杀也。--《说文》 镏金 尊天二十四像,穆肃慈猛,相具神足,衣冠法故,范镏质良。--明·刘侗、于奕正《帝京景物略》 姓 镏金 镏liù〈方〉 镏liú
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
鎏 — kim loại Ⓞ vẫn ⾊; ⾊ cũng cung cấp âm đọc