字義Nghĩa
niken (nguyên tố 28, Ni)máy dịch
nièNIẾT
- 1.niken (hóa học)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 臬 [niè] chỉ âm.
kim loại
niken (nguyên tố 28, Ni)máy dịch
nièNIẾT
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 臬 [niè] chỉ âm.
kim loại