字義Nghĩa
niken (phần tử 28, Ni)máy dịch
nièNIẾT
- 1.niken (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镍 近似银白色、硬而有延展性并具有铁磁性的金属元素,它能够高度磨光和抗腐蚀。主要用于合金(如镍钢和镍银)及用作催化剂(如拉内镍,尤指用作氢化的催化剂) 元素符号ni 镍币 镍钢 镍niè金属化学元素之一。符号ni。银白色,有光泽,性坚韧。用于制不锈钢、器具、货币,还用于电镀等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 臬 [niè] chỉ âm.
镎 — kim loại