字義Nghĩa
bếp chảo phẳng bằng sắt để hấp bánhmáy dịch
àoNGAO
- 1.chảo nướng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鏊〈名〉 烙饼用的平底铁锅,俗称鏊子或鏊盘 范全在那里叫苦叫屈,如热鏊上蚂蚁,没走一头处。--《水浒传》 又如鏊砚(鏊形的砚台)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 金 (kim) chỉ nghĩa, 敖 [áo] chỉ âm.
kim loại