學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bếp chảo phẳng bằng sắt để hấp bánhmáy dịch

àoNGAO

  1. 1.chảo nướng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鏊〈名〉 烙饼用的平底铁锅,俗称鏊子或鏊盘 范全在那里叫苦叫屈,如热鏊上蚂蚁,没走一头处。--《水浒传》 又如鏊砚(鏊形的砚台)

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [áo] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鏊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict