學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đấu đến cùng, chiến đấu dữ dộimáy dịch

áoAO

  1. 1.chiến đấu ác liệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鏖〈动〉 (形声。从金,鏶声。本义温器) 假借为熬。苦战。激烈战斗 合短兵,鏖皋兰下。--《汉书·霍去病传》。注谓苦击而多杀也。” 又如鏖杀(杀尽所有的人而不留活口) 喧嚷,喧扰 市声鏖午枕。--黄庭坚《仁亭》 鏖兵 大规模的激烈战争 赤壁鏖兵(赤壁山名,在今湖北省蒲圻县长江南岸。东汉建安十三年,孙权与刘备联军在此打败曹操的军队) 鏖战 激烈地战斗;竭力苦战 引兵三千,与贼鏖战。--《新唐书·王翃传》 到了近代,又有多少人民的 鏖áo激战,苦战海湾~兵。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鏖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict