字義Nghĩa
đèn nến, giáomáy dịch
biāoTIÊU
- 1.vũ khí phóng giống như phi tiêu
- 2.hàng hóa được bảo vệ bởi đoàn hộ tống vũ trang
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 票 [piào] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鏢客người hộ tống vũ trang (đoàn người hoặc đoàn thương gia)
- 鏢槍biến thể của 標槍|标枪[biao1 qiang1]
- 鏢局
- 保鏢vệ sĩ
- 梭鏢cái lao
- 飛鏢trò ném phi tiêu
- 迴力鏢boomerang
- 迴旋鏢boomerang