字義Nghĩa
đâm, giáo, lưỡi câumáy dịch
biāoTIÊU
- 1.vũ khí phóng giống như phi tiêu
- 2.hàng hóa được bảo vệ bởi đoàn hộ tống vũ trang
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镖 (形声。从金,票声。本义刀鞘末端所饰之铜) 同本义 镖,刀削末铜也。--《说文》 镖,刀剑鞘下饰也。--《广韵》 旧式投掷暗器。通作镳”。一端较重有尖,像长枪的头 喝声着”,一镖打来。--《说岳全传》 又如飞镖;毒药镖 标枪,多用木或竹杆为柄,铁镞 镖 biāo旧式一种投掷武器。形状如长矛的尖端飞~。 【镖客】旧时给行旅或运输中的货物保镖的人。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 票 [piào] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 镖客người hộ tống vũ trang (đoàn người hoặc đoàn thương gia)
- 镖枪biến thể của 標槍|标枪[biao1 qiang1]
- 镖局
- 保镖vệ sĩ
- 梭镖cái lao
- 飞镖trò ném phi tiêu
- 回力镖boomerang
- 回旋镖boomerang