學華語Kaori Dict

保鏢

giản thể: 保镖

bǎobiāo

ㄅㄠˇ ㄅㄧㄠ

BẢO TIÊU

例句Câu ví dụ

  • 1

    保鏢要求看她的身份證。

    bǎobiāo yāoqiú kàn tā de shēnfènzhèng。

    Người bảo vệ yêu cầu xem giấy tờ tùy thân của cô ấy.

  • 2

    保鏢戴著耳機。

    bǎobiāo dài zhe ěrjī。

    Người bảo vệ đeo tai nghe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保镖 nghĩa là gì? · Kaori Dict