學華語Kaori Dict

爆表

bàobiǎo

ㄅㄠˋ ㄅㄧㄠˇ

BỘC BIỂU

  1. 1.vượt mức tối đa
  2. 2.cực kỳ
  3. 3.ngoài phạm vi đo lường bình thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    這檔綜藝節目請來的嘉賓陣容太豪華了,話題度爆表。

    zhè dàng zōngyìjiémù qǐng lái de jiābīn zhènróng tài háohuá le, huàtí dù bàobiǎo。

    Chương trình truyền hình này mời đến đội khách mời quá hoành tráng, độ hot đạt đỉnh

  • 2

    他自誇有鈔能力,但其實信用卡債務早就爆表了。

    tā zìkuā yǒu chāonénglì, dàn qíshí xìnyòngkǎ zhàiwù zǎojiù bàobiǎo le。

    Anh tự ca ngợi mình có khả năng chi tiêu, nhưng thực ra khoản nợ thẻ tín dụng đã vượt ngưỡng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爆表 nghĩa là gì? · Kaori Dict