字義Nghĩa
vòng tay, vòng cổmáy dịch
zhuóTRẠC
- 1.vòng đeo tay
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 蜀 [shǔ] chỉ âm.
kim loại
vòng tay, vòng cổmáy dịch
zhuóTRẠC
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 蜀 [shǔ] chỉ âm.
kim loại