字義Nghĩa
vòng taymáy dịch
zhuóTRẠC
- 1.vòng đeo tay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镯 钟状的铃,古代军中乐器 镯,钲也。从金,蜀声。--《说文》 司马执两镯,形如小钟。--《军法》 以金镯节鼓。--《周礼·鼓人》 镯子 今人名臂环为镯。--明·陆容《菽园杂记》 又如镯头(即镯子);玉镯;银镯 镯子 玉镯子 镯(鋜)zhuó ⒈套在手腕、手臂或脚胫上的一种圆环形装饰品手~子。 ⒉〈古〉军中的一种乐器。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 蜀 [shǔ] chỉ âm.
Trạo — kim loại