字義Nghĩa
mài dao bằng cách cọ xát vào da, đá, v.v.máy dịch
bèiTÝ
- 1.mài (dao) trên đá hoặc dây da
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鐾 在布、皮、石头等物上把刀反复摩擦几下,使锋利 鐾 bèi把刀在布、皮、石头等上面反复磨擦,使其锋利~刀。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 金 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kim loại