字義Nghĩa
nung chảy, nấu chảymáy dịch
shuòTHƯỚC
- 1.sáng
- 2.nấu chảy
- 3.hòa tan
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鑠ài 1.化学元素"锿"的旧译名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 矍鑠khỏe mạnh và minh mẫn
- 銷鑠làm tan chảy
- 閃鑠biến thể của 閃爍|闪烁[shan3 shuo4]
- 眾口鑠金nghĩa đen: dư luận mạnh đến mức có thể làm tan chảy kim loại (thành ngữ)