字義Nghĩa
tan chảymáy dịch
shuòTHƯỚC
- 1.sáng
- 2.nấu chảy
- 3.hòa tan
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铄 (形声。从金,乐声。本义熔化) 同本义 铄,销金也。--《说文》 流金铄石些。--《楚辞·招魂》 夫铄金在炉,庄躥不顾。--《盐铁论·诏圣》 大热铄石流金。--《淮南子·诠言训》 人无筋骨之强,爪牙之利,故割革而为甲,铄铁而为刃。--《淮南子·兵略》 又如铄金(销熔金属);铄石流金(使金石熔化。比喻酷热。同流金铄石”);铄化(熔化);铄金点玉(熔化金属,玷污美玉) 销毁 彼人含其明,则天下铄矣。--《庄子·胠箧》 又如铄绝竽瑟(完全销毁乐器) 削弱 秦先得齐宋,则韩氏铄,韩氏铄则楚孤而 铄(鑠)shuò ⒈发光的样子闪~。光~如闪电。 ⒉熔化金属~金。销~。 ⒊削弱,毁坏,消灭。 铄yuè 1.烙;烧灼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 矍铄khỏe mạnh và minh mẫn
- 销铄làm tan chảy
- 闪铄biến thể của 閃爍|闪烁[shan3 shuo4]
- 众口铄金nghĩa đen: dư luận mạnh đến mức có thể làm tan chảy kim loại (thành ngữ)