學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái môi, cái cươngmáy dịch

biāoTIÊU

  1. 1.khẩu thiệt (của dây cương)
  2. 2.biến thể của 鏢|镖[biao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鑣diào ⒈〔句~〕古乐器,形似铎铃,以木槌敲击,祭祀和宴乐时用。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

một loại kim loại dùng làm mũi yên ngựa; 釒 dùng để saddle 麃 một con ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鑣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict