學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái bit, cái cươngmáy dịch

biāoTIÊU

  1. 1.khẩu thiệt (của dây cương)
  2. 2.biến thể của 鏢|镖[biao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镳 (形声。从金,麃)声。本义马嚼子。指马口中所衔铁具露出在外的两头部分) 同本义 镳,马衔也。--《说文》 约绥约辔木镳。--《仪礼·既夕礼记》 铁镳不饰。--桓宽《盐铁论·散不足》 又如镳辔(马嚼子和马缰绳);分道扬镳 借指马 飞镳出荆路。--鲍照《拟青青陵上柏》 分镳并驱。--萧统《文选序》 古代兵器。同镖” 镳biāo 1.马嚼子。与衔合用,衔在口中,镳在口旁。青铜制或铁制,也有用骨﹑角制的上面可系銮铃。 2.指乘骑。 3.见"镳镳"。 4.同"镖"。参见"镳局"﹑"镳客"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Bích — một loại kim loại dùng để đeo vào yên ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict