學華語Kaori Dict

分道揚鑣

giản thể: 分道扬镳

fēndàoyángbiāo

ㄈㄣ ㄉㄠˋ ㄧㄤˊ ㄅㄧㄠ

PHÂN ĐẠO DƯƠNG TIÊU

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: chọn đường khác và thúc ngựa đi (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: chia tay mỗi người một ngả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分道扬镳 nghĩa là gì? · Kaori Dict