字義Nghĩa
trống đồngmáy dịch
luóLA
- 1.cồng chiêng
- 2.LT:面[mian4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 羅 [luó, luō] chỉ âm.
chuông
組詞Từ chứa chữ này
- 鑼聲âm thanh cồng chiêng
- 鑼鼓cồng chiêng và trống
- 鑼鼓點mẫu cố định của nhạc cụ gõ
- 鑼齊鼓不齊
- 廝鑼cái chiêng nhỏ
- 敲鑼đánh cồng
- 銅鑼thị trấn Tongluo hoặc Tunglo ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan
- 銅鑼cồng
- 開鑼gõ chiêng mở màn biểu diễn
- 鳴鑼đánh cồng