學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
敲鑼
敲鑼
giản thể:
敲锣
qiāo
luó
[ㄑㄧㄠ ㄌㄨㄛˊ]
XAO LA
1.
đánh cồng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
敲
qiāo
đánh
敲門
qiāomén
gõ cửa
推敲
tuīqiāo
suy nghĩ kỹ
敲詐
qiāozhà
moi tiền
敲邊鼓
qiāobiāngǔ
hỗ trợ ai
敲打
qiāodǎ
đánh ai đó
鑼
luó
cồng chiêng
敲擊
qiāojī
đập
逐字解
Từng chữ trong từ
敲
xao
đập, đấm, đập mạnh
鑼
la
trống đồng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
敲鑼 nghĩa là gì? · Kaori Dict