例句Câu ví dụ
- 1
雨滴敲打窗戶玻璃。
yǔdī qiāodǎ chuānghu bōli。
Những giọt mưa đập vào kính cửa sổ
- 2
湯姆和瑪莉的小兒子喜歡坐在廚房地板上敲打鍋碗瓢盆。
Tāngmǔ hé mǎ lì de xiǎoér zǐ xǐhuan zuò zài chúfáng dìbǎn shàng qiāodǎ guōwǎnpiáopén。
Con trai nhỏ của Tom và Mary thích ngồi trên nền nhà bếp và đập vào các loại dụng cụ nấu nướng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
