學華語Kaori Dict

敲打

qiāo

ㄑㄧㄠ ㄉㄚˇ

XAO ĐẢ

TOCFL 6
  1. 1.đánh ai đó
  2. 2.đánh (trống)

例句Câu ví dụ

  • 1

    雨滴敲打窗戶玻璃。

    yǔdī qiāodǎ chuānghu bōli。

    Những giọt mưa đập vào kính cửa sổ

  • 2

    湯姆和瑪莉的小兒子喜歡坐在廚房地板上敲打鍋碗瓢盆。

    Tāngmǔ hé mǎ lì de xiǎoér zǐ xǐhuan zuò zài chúfáng dìbǎn shàng qiāodǎ guōwǎnpiáopén。

    Con trai nhỏ của Tom và Mary thích ngồi trên nền nhà bếp và đập vào các loại dụng cụ nấu nướng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敲打 nghĩa là gì? · Kaori Dict