學華語Kaori Dict

敲門

giản thể: 敲门

qiāomén

ㄑㄧㄠ ㄇㄣˊ

XAO MÔN

HSK 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他敲了敲門。

    tā qiāo le qiāo mén

    Anh ấy gõ cửa

  • 2

    有人在敲門。

    yǒu rén zài qiāo mén

    Có người đang gõ cửa

  • 3

    請敲門。

    qǐng qiāomén。

    Xin vui lòng gõ cửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敲門 nghĩa là gì? · Kaori Dict