例句Câu ví dụ
- 1
他敲了敲門。
tā qiāo le qiāo mén
Anh ấy gõ cửa
- 2
有人在敲門。
yǒu rén zài qiāo mén
Có người đang gõ cửa
- 3
請敲門。
qǐng qiāomén。
Xin vui lòng gõ cửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
