學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

canxi (nguyên tố số 20, Ca)máy dịch

gàiCÁI

  1. 1.canxi (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钙 一种银白色的相当柔软的碱土族二价金属元素,在空气中很快失去光泽,受热时以明亮的火焰燃烧,主要用于合金和各种冶金过程中,常用作清除剂;自然界中不单独存在,常以化合 物状态存在于某些矿物和岩石中,特别是以碳酸盐(如石灰石)、硫酸盐或磷酸盐的形式存在于天然水及大多数动植物中,且作为它们的基本组分 缺钙;钙化 钙gài金属元素,符号ca(calcium)。白色,化学性质活泼。钙的化合物在建筑工程上和医药上用途很广。人的血液和骨骼中都含有钙,缺钙会引起佝偻病、手足抽搦等。 【钙化】有机体的组织由于钙盐的沉着而变硬,例如儿童的骨骼经过钙化变成成人的骨骼,又如肺结核的病灶经过钙化而痊愈。 钙gài金属元素。符号ca。白色,化学性质活泼。钙的化合物在建筑工程上和医药上用途很广。人的血液和骨骼中都含有钙,缺钙会引起佝偻病﹑手足抽搦等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [gài] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict