字義Nghĩa
canxi (Ca)máy dịch
gàiCÁI
- 1.canxi (hóa học)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 丐 [gài] chỉ âm.
钙 — kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鈣化hóa vôi
- 鈣華đá vôi travertine
- 鈣質canxi
- 含鈣chứa canxi
- 氧化鈣oxit canxi, CaO
- 氯化鈣canxi clorua
- 硝酸鈣canxi nitrat
- 硫酸鈣canxi sunfat
- 碳化鈣canxi cacbua CaC2