學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鈣化
鈣化
giản thể:
钙化
gài
huà
[ㄍㄞˋ ㄏㄨㄚˋ]
CÁI HOÁ
1.
hóa vôi
2.
sự vôi hóa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
文化
wénhuà
văn hóa
變化
biànhuà
thay đổi; biến đổi; biến hoá
消化
xiāohuà
tiêu hóa (thức ăn)
轉化
zhuǎnhuà
thay đổi; chuyển; chuyển đổi
進化
jìnhuà
tiến hóa
強化
qiánghuà
củng cố
化解
huàjiě
hoá giải
化妝
huàzhuāng
trang điểm
逐字解
Từng chữ trong từ
鈣
cái
canxi (Ca)
化
hoá, hoa
thay đổi, chuyển hóa, cải cách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鈣華
gàihuá
đá vôi travertine
記憶技巧
Mẹo nhớ
化
HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鈣化 nghĩa là gì? · Kaori Dict