學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dẹt, tùmáy dịch

dùnĐỘN

  1. 1.cùn
  2. 2.ngốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钝 (形声。从金,屯声。本义不锋利) 同本义 兵不钝锋。--《文选·檄吴将校部曲》 庶竭驽钝。--诸葛亮《出师表》 又如钝刀(钝兵。不锋利的兵刃) 呆;笨拙 钝,迟也。--《广雅·释诂四》 俗谓愚为钝椎。--《史记·周勃世家》注 其刚心勇气消耗钝眊(衰颓)。--宋·苏轼《教战守策》 又如钝愚(愚笨;迟钝);钝货(蠢货,笨蛋);钝皮老脸(厚脸皮);钝兵(士气不壮盛) 钝 dùn ①不锋利;不锐利刀~了。 ②笨拙;不灵活迟~。 【钝角】大于直角小于平角的角。若a为钝角,则90°

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [tún] chỉ âm.

Độn — kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict