字義Nghĩa
Lạnh, vô tìnhmáy dịch
dùnĐỘN
- 1.cùn
- 2.ngốc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 屯 [tún] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鈍器dụng cụ cùn (dùng làm vũ khí)
- 鈍角góc tù
- 鈍翅葦鶯
- 遲鈍chậm chạp trong phản ứng
- 愚鈍ngu ngốc
- 頑鈍cùn (dụng cụ)
- 駑鈍không thông minh
- 魯鈍ngu ngốc
- 味覺遲鈍chứng giảm vị giác