學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魯鈍
魯鈍
giản thể:
鲁钝
lǔ
dùn
[ㄌㄨˇ ㄉㄨㄣˋ]
LỖ ĐỘN
1.
ngu ngốc
2.
chậm hiểu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
粗魯
cūlǔ
thô lỗ
魯莽
lǔmǎng
nóng nảy; bốc đồng; liều lĩnh
遲鈍
chídùn
chậm chạp trong phản ứng
鈍
dùn
cùn
魯
Lǔ
họ [Lu3]
魯
lǔ
ngốc nghếch
古魯
gǔlǔ
guru (từ mượn)
平魯
Pínglǔ
quận Bình Lỗ của thành phố Sóc Châu 朔州市[Shuo4 zhou1 shi4], Sơn Tây
逐字解
Từng chữ trong từ
魯
lỗ
ngu, khờ, vội vàng
鈍
độn, nhọn
Lạnh, vô tình
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
魯鈍 nghĩa là gì? · Kaori Dict