學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lưỡi liềmmáy dịch

yuèVIỆT

  1. 1.rìu chiến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钺 (戉,形声。本义古代兵器,青铜或铁制成,形状像板斧而较大) 同本义 戉,大斧也。--《说文》 王左杖黄戉。--《书·牧誓》。传引《六韬》大柯斧重八斤,一名天戉,经传皆以铖为之。” 钺,车銮声也。--《说文》。伟借为戉。 一人冕执钺。--《书·顾命》 授铖四七。--张衡《东京赋》 斧钺汤镬。--《汉书·李广苏建传》 碧汉中百十队翔鸾振羽,黄旌白钺。--《梼杌闲评--明珠缘》 又如钺钺(车铃声。也作哕哕”);钺斧(圆刃大斧);钺下(书笺开头表示尊敬的套语。在主管将帅的指挥之下) 星名。钺星,即天 钺(戉)yuè〈古〉兵器,像斧但较大,圆刃。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [yuè] chỉ âm.

vũ khí kim loại 钅 rìu 戉; 戉 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict