字義Nghĩa
potasimáy dịch
jiǎGIÁP
- 1.kali (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钾 碱金属族的一价金属元素,呈银白色,质软,有光泽,熔点低,比钠更活泼,在空气中很快氧化,与水激烈反应,放出氢气而自行着火,主要用作还原剂及用于合成中 ╠元素符号k 钾jiǎ化学元素。符号k。银白色软金属,化学性质活泼,容易氧化,宜保存在煤油中。钾的化合物用途广泛,也是极重要的肥料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 甲 [jiǎ] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 钾盐kali clorua KCl
- 山奈钾kali xyanua KCN
- 氯化钾kali clorua
- 氯酸钾kali clorat
- 氰化钾kali xyanua KCN
- 溴化钾bromua kali
- 硝酸钾kali nitrat