學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鉀鹽
鉀鹽
giản thể:
钾盐
jiǎ
yán
[ㄐㄧㄚˇ ㄧㄢˊ]
GIÁP DIÊM
1.
kali clorua KCl
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鹽
yán
muối
鉀
jiǎ
kali (hóa học)
埔鹽
Pǔyán
Thị trấn Puyan ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
官鹽
guānyán
muối kinh doanh hợp pháp (đã nộp thuế muối)
岩鹽
yányán
muối mỏ
池鹽
chíyán
muối từ hồ muối
浴鹽
yùyán
muối tắm
海鹽
Hǎiyán
huyện Hải Diêm ở Gia Hưng 嘉興|嘉兴[Jia1 xing1], Chiết Giang
逐字解
Từng chữ trong từ
鉀
giáp
potassium (K)
鹽
diêm
Muối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
假眼
jiǎyǎn
mắt giả
加演
jiāyǎn
diễn thêm; kéo dài thời gian diễn (của một buổi diễn)
家嚴
jiāyán
(kính cẩn) cha tôi
家宴
jiāyàn
tiệc tối tổ chức tại nhà
家燕
jiāyàn
(loài chim ở Trung Quốc) chim én nhà (Hirundo rustica)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
钾盐 nghĩa là gì? · Kaori Dict