加演
jiāyǎn
[ㄐㄧㄚ ㄧㄢˇ]
GIA DIỄN
- 1.diễn thêm; kéo dài thời gian diễn (của một buổi diễn)
- 2.bao gồm một yếu tố bổ sung trong buổi diễn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.