家宴
jiāyàn
[ㄐㄧㄚ ㄧㄢˋ]
GIA YẾN
- 1.tiệc tối tổ chức tại nhà
- 2.tiệc đoàn tụ gia đình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.