學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

platinmáy dịch

BẠC

  1. 1.platinum (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铂 一种银白色的贵金属元素,化学性质稳定,用于耐腐蚀的化学仪器等。通称白金” 铂 bó金属元素。符号pt,银白色,有光泽,富延展性,导热导电性好,性软,易受机械处理。化学性质稳定。可以做坩埚、电极等,也可做催化剂。俗称白金。 【铂重整】应用铂催化剂的重整。有再生式和非再生式两种,前者操作周期短,经一段时间后催化剂必须再生。常以直馏或裂化汽油为原料,用以制造高辛烷值汽油或苯、甲苯 等芳香烃。 【铂黑】金属铂的黑色粉末。一般使它积集在石棉或其它多孔物质表面上。能吸附大量氢、氧等气体,因此在许多气体反应中用作催化剂。在电化学上常用作氢电极或其它气体 电极。 【铂族元素】周期表第Ⅷ族元素,包括钚、锇、铑、铱、钯、铂6种元素。熔点很高,性质稳定。在自然界大部以游离态存在。主要矿石是以铂为主的白金矿。 铂bó金属化学元素之一。符号pt。俗称"白金"。银灰色,富于延伸性,化学性质稳定,导电、传热性能都好。可用于制坩埚、蒸发皿、催化剂、化学仪器等∠金可用于制珐码 、自来水笔笔尖等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict