例句Câu ví dụ
- 1
現在鉑金首飾非常熱。
xiànzài bójīn shǒushì fēicháng rè。
Hiện nay trang sức bằng bạch kim rất hot.
- 2
小姐已經有一個戒指,要不要配一條鉑金項鏈?
xiǎojie yǐjīng yǒu yīge jièzhi, yàobù yào pèi yī tiáo bójīn xiàngliàn?
Chị đã có một chiếc nhẫn, có muốn mua thêm một chiếc dây chuyền bạc không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
