學華語Kaori Dict

鉑金

giản thể: 铂金

jīn

ㄅㄛˊ ㄐㄧㄣ

BẠC KIM

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在鉑金首飾非常熱。

    xiànzài bójīn shǒushì fēicháng rè。

    Hiện nay trang sức bằng bạch kim rất hot.

  • 2

    小姐已經有一個戒指,要不要配一條鉑金項鏈?

    xiǎojie yǐjīng yǒu yīge jièzhi, yàobù yào pèi yī tiáo bójīn xiàngliàn?

    Chị đã có một chiếc nhẫn, có muốn mua thêm một chiếc dây chuyền bạc không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

铂金 nghĩa là gì? · Kaori Dict