學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cơ cấu mang ba chânmáy dịch

xuànHUYỄN

  1. 1.dụng cụ dạng que cắm vào quai đỉnh ba chân thời cổ đại để nhấc đỉnh lên
  2. 2.thường dùng trong tên Hàn Quốc, phiên âm là "hyun"
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铉 (形声。从金,玄声。本义举鼎的器具) 同本义 铉,举鼎具也。易谓之铉,礼谓之鼎。--《说文》 黄耳金铉,利贞。--《易·鼎》。孔颖达疏铉,所以贯鼎而举之也。 比喻三公等重臣 且麟阁之臣,尚有位不及铉。--江淹《为萧骠骑让封第二表》 又如铉台(本以台鼎喻三公之位,又易鼎为铉”字,指丞相职位);铉司(重臣) 弓弦。通弦” 矛戟折,环铉绝。--《战国策·齐策五》 琴弦,乐器上发声的线。通弦” 铉xuàn横贯鼎耳用于扛鼎的器具。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [xuán] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict