字義Nghĩa
cơ cấu để mang cái tam chânmáy dịch
xuànHUYỄN
- 1.dụng cụ dạng que cắm vào quai đỉnh ba chân thời cổ đại để nhấc đỉnh lên
- 2.thường dùng trong tên Hàn Quốc, phiên âm là "hyun"
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 玄 [xuán] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 徐鉉Xu Xuan (mất năm 991), tác giả chú giải Thuyết Văn Giải Tự 說文解字註|说文解字注[Shuo1 wen2 Jie3 zi4 Zhu4]
- 盧武鉉Roh Moo-hyun (1946-2009), luật sư và chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 2003-2008