字義Nghĩa
cổ chaimáy dịch
kàoKHẢO
- 1.còng
- 2.xích
- 3.khóa tay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铐 (形声。从金,考声。本义手铐) 同本义 铐 戴上手铐 铐kào ⒈束缚手的刑具手~子。 ⒉戴手铐将罪犯~起来。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 考 [kǎo] chỉ âm.
Hộp — kim loại