字義Nghĩa
thỏi kim loạimáy dịch
dìngĐĨNH
- 1.thỏi kim loại
tǐngTHÍNH
- 1.mũi tên lớn
- 2.đi nhanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铤 ding 铜铁矿石 铤,铜铁朴也。--《说文》 铜铁质的坯料 金铤,许叔重注《淮南子》云铤者,金银铜等未成器,铸作片,名曰铤。”--《一切经音义》 熔铸成条块等固定形状的金银,其重数两至数十两不等 旧例银每铤五十两,其直百贯。--《金史》 锭子,纺车或纺纱机上绕纱的机件 摇车转铤,而纺于竹管之上。--《天工开物》 铤 ting (形声。从金,廷声。本义未经冶铸的铜铁。 快跑的样子 如铤走(快跑);铤鹿(疾奔之鹿) 空;尽 铤tǐng快走的样子~而走险(指无路可走而采取冒险行动)。 铤dìng 1.未经加工成器的铜﹑铁。 2.熔铸成条块等固定形状的金属。 3.量词。常用以计块状物。 4.锭子。纺纱机上用来把纤维捻成纱并把纱绕在筒管上成一定形状的部 件。 5.通"茎"。箭头后部插入箭杆的部分。也指剑身后部连接剑柄的部分。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 廷 [tíng] chỉ âm.
kim loại