字義Nghĩa
thỏi, thanh kim loạimáy dịch
dìngĐĨNH
- 1.thỏi kim loại
tǐngTHÍNH
- 1.mũi tên lớn
- 2.đi nhanh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 廷 [tíng] chỉ âm.
Kim loại
thỏi, thanh kim loạimáy dịch
dìngĐĨNH
tǐngTHÍNH
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 廷 [tíng] chỉ âm.
Kim loại