- 1.liều lĩnh trong lúc tuyệt vọng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
不想因為你鋌而走險呢。即便一次也沒有得到過你的幫助吧。
bùxiǎng yīnwèi nǐ tǐngérzǒuxiǎn ne。 jíbiàn yīcì yě méiyǒu dédào guò nǐ de bāngzhù ba。
Không muốn vì anh ấy liều lĩnh mà gặp nguy hiểm. Dù chưa từng nhận được sự giúp đỡ từ anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.