學華語Kaori Dict

鋌而走險

giản thể: 铤而走险

tǐngérzǒuxiǎn

ㄊㄧㄥˇ ㄦˊ ㄗㄡˇ ㄒㄧㄢˇ

THÍNH NHI TẨU HIỂM

TOCFL 7
  1. 1.liều lĩnh trong lúc tuyệt vọng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    不想因為你鋌而走險呢。即便一次也沒有得到過你的幫助吧。

    bùxiǎng yīnwèi nǐ tǐngérzǒuxiǎn ne。 jíbiàn yīcì yě méiyǒu dédào guò nǐ de bāngzhù ba。

    Không muốn vì anh ấy liều lĩnh mà gặp nguy hiểm. Dù chưa từng nhận được sự giúp đỡ từ anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋌而走險 nghĩa là gì? · Kaori Dict