字義Nghĩa
rụng lôngmáy dịch
shāSÁT
- 1.cây thương
- 2.làm tổn hại (văn học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铩 长刃矛,古代的一种兵器 不敌于鉤戟长铩也。--《汉书·陈胜项藉传》。注铍也。” 鉯耰棘矜,非铦于钩戟长铩也。--汉·贾谊《过秦论》 铍有镡 铩,铍有镡也。--五代·徐锴《说文系传》 铩 摧残;伤害 铩羽暴鳞,复见翻跃。--鲍照《拜侍郎上疏》 又如铩羽(毛羽伤残,不能高飞。比喻人受摧残而失志);铩翼(羽毛摧败,不能高飞);铩翅(折翅);铩翮(即铩羽);铩羽暴鳞(铩羽涸鳞。毛羽伤残,鱼池水干。比喻不得志,处境极 为困难) 铩,《字林》张翼也 铩(鎩)shā ⒈〈古〉一种长刃矛。 ⒉摧残,伤残。 ⒊
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
kim loại; vũ khí có chứa chữ 钅, giết