學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鎩羽
鎩羽
giản thể:
铩羽
shā
yǔ
[ㄕㄚ ㄩˇ]
SÁT VŨ
1.
(Tục ngữ) (thực) làm gãy cánh chim / (ẩn dụ) buồn bã; thất vọng; thất bại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
羽毛球
yǔmáoqiú
cầu lông
羽絨服
yǔróngfú
trang phục nhồi lông vũ
羽毛
yǔmáo
lông vũ
羽翼
yǔyì
cánh
羽
yǔ
lông vũ
鎩
shā
cây thương
刈羽
Yìyǔ
Kariba hoặc Kariwa, tên tiếng Nhật
尾羽
wěiyǔ
lông đuôi
逐字解
Từng chữ trong từ
鎩
sát
đâm gươm
羽
vũ, võ
lông vũ, mỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鯊魚
shāyú
cá mập
沙魚
shāyú
biến thể của 鯊魚|鲨鱼[sha1 yu2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
铩羽 nghĩa là gì? · Kaori Dict