學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái bản lềmáy dịch

jiǎoGIẢO

  1. 1.kéo
  2. 2.cắt (bằng kéo)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铰〈名〉 剪刀,亦称铰刀 欲将鬃鬣重剪裁,乞借新成利铰刀。--曹唐《病马》 铰,即今妇功缝人所用者,俗呼剪手。--《正字通》 钉铰,即补钉。又为铜匠之称 铰,今凡刀柄、鞍首皆有钉铰。--《正字通》 金属装饰 宝铰星缠,镂章霞布。--《文选·颜延之·赭白马赋》 机械工业中的一种用铰刀切削修光孔的加工方法 铰链 铰 〈动〉 用剪刀剪东西 用铰刀扩大或修整 铰刀 铰jiǎo ⒈用钳或剪刀剪把电线~断。 ⒉机械工业上的一种切削方法~孔。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

vật có chứa chữ 钅, khớp nối; khớp nối cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict