字義Nghĩa
mài bóngmáy dịch
zèngRỈNH
- 1.đánh bóng
- 2.sáng bóng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锃器物等经过擦磨或整理后闪光耀眼~亮。~光明亮。 锃zèng器物经过擦、磨或整理等而闪光耀眼~光。~亮。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 呈 [chéng] chỉ âm.
kim loại